Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
栏架
lán jià

rào cản

Cụm từ
栏杆
lán gān

lan can; tay vịn

Cụm từ
栏圈
lán quān

chuồng; sân nuôi động vật

Cụm từ
栏位
lán wèi

trường (số, dữ liệu) (Đài Loan)

Cụm từ
lán

hàng rào; tay vịn; chướng ngại; cột hoặc ô (văn bản hoặc dữ liệu khác)

Từ vựng
chán

gỗ đàn hương (Santalum album), một loại cây ở Nepal cho dầu thơm quý; sa sao chổi

Từ vựng

xà nhà

Từ vựng
xiāng

lớp lót bên trong của dụng cụ gỗ; thanh dầm dùng trong xây dựng; một loài cây sồi có vỏ làm thuốc (xưa)

Từ vựng
yǐn

dụng cụ dùng để tạo hình gỗ (xưa); biến thể cũ của 檃[yin3]

Từ vựng
樱花草
yīng huā cǎo

cây hoa anh thảo

Cụm từ
樱花妹
yīng huā mèi

(khẩu ngữ) cô gái Nhật

Khẩu ngữ
樱花
yīng huā

cây anh đào Nhật Bản (Prunus serrulata hoặc Prunus yedoensis), được yêu thích vì hoa của nó; còn được gọi là sakura (tiếng Nhật) hoặc anh đào Yoshino

Cụm từ
樱桃萝卜
yīng táo luó bo

củ cải mùa hè (loại nhỏ màu đỏ)

Cụm từ
樱桃小番茄
yīng táo xiǎo fān qié

xem 聖女果|圣女果[sheng4 nu:3 guo3]

Cụm từ
樱桃小嘴
yīng táo xiǎo zuǐ

nghĩa đen: miệng anh đào (thành ngữ); nghĩa bóng: miệng nhỏ nhắn, môi đỏ như ruby

Thành ngữ
樱桃小口
yīng táo xiǎo kǒu

xem 櫻桃小嘴|樱桃小嘴[ying1 tao2 xiao3 zui3]

Cụm từ
樱桃园
Yīng táo yuán

Vườn anh đào, vở kịch của Chekhov 契訶夫|契诃夫[Qi4 he1 fu1]

Cụm từ
樱桃
yīng táo

quả cherry

Cụm từ
樱岛
Yīng dǎo

Núi lửa Sakurajima, núi lửa hoạt động ở tỉnh Kagoshima, Nhật Bản

Cụm từ
樱井
Yīng jǐng

Sakurai (họ và địa danh Nhật Bản)

Danh từ riêng
yīng

cây anh đào

Từ vựng
líng

(dạng kết hợp) khung cửa sổ; cửa sổ mắt cáo

Từ vựng
xiāo

một loại cây lớn (cổ đại)

Từ vựng
榉木
jǔ mù

gỗ dẻ gai

Cụm từ

cây dẻ gai Zeikowa acuminata

Từ vựng
lóng

(văn học) cửa sổ; (văn học) lồng cho động vật

Từ vựng
蘖枝
niè zhī

cành nhánh

Cụm từ
niè

chồi mới mọc từ cành hoặc gốc cây bị cắt

Từ vựng
chèn

cây trôm mỡ; quan tài

Từ vựng
zhū

cây du Zelkova acuminata

Từ vựng