樱桃小嘴櫻桃小嘴 yīng táo xiǎo zuǐ 樱桃小嘴 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 樱桃小嘴 trong tiếng Việt nghĩa đen: miệng anh đào (thành ngữ)nghĩa bóng: miệng nhỏ nhắn, môi đỏ như ruby 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan