Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
樱桃小嘴櫻桃小嘴

yīng táo xiǎo zuǐ

樱桃小嘴 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 樱桃小嘴 trong tiếng Việt

  1. nghĩa đen: miệng anh đào (thành ngữ)
  2. nghĩa bóng: miệng nhỏ nhắn, môi đỏ như ruby
Tra từ liên quan