Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng

loại cây sồi; chuồng ngựa

Từ vựng

đầu cột; cây khói

Từ vựng
zhū

cây sồi Quercus glanca

Từ vựng
橱窗
chú chuāng

cửa sổ trưng bày

Cụm từ
橱柜
chú guì

tủ chén; tủ có thể dùng làm bàn; tủ buffet

Cụm từ
橱子
chú zi

tủ quần áo; tủ đựng; tủ đồ

Cụm từ
chú

tủ quần áo; tủ đựng; tủ đồ

Từ vựng
zhù

biến thể của 箸[zhu4]

Từ vựng
fèi

một loại bưởi (xưa)

Từ vựng
栎树
lì shù

cây sồi

Cụm từ

cây sồi; Quercus serrata

Từ vựng
yuán

Citrus medica

Từ vựng

tủ; hộp; quan tài

Từ vựng
gāo

hộp đựng vũ khí

Từ vựng
栉风沐雨
zhì fēng mù yǔ

nghĩa đen: chải tóc trong gió và gội trong mưa (thành ngữ); nghĩa bóng: làm việc ngoài trời bất kể thời tiết

Thành ngữ
栉水母
zhì shuǐ mǔ

sứa lược (Ctenophora)

Cụm từ
栉比
zhì bǐ

xếp sát nhau (như răng lược)

Cụm từ
栉孔扇贝
zhì kǒng shàn bèi

sò điệp của Farrer (Chlamys farreri), còn gọi là sò điệp Trung Quốc

Cụm từ
zhì

cái lược; chải; loại bỏ; loại trừ; tiếng Đài Loan đọc là [jie2]

Từ vựng

cây cọ

Từ vựng

chèo đò (một mái chèo đơn chèo từ bên này sang bên kia ở đuôi thuyền) (từ tự do)

Từ vựng
yōu

cái bừa

Từ vựng
dèng

biến thể của 凳[deng4]

Từ vựng
櫆师
kuí shī

Sao Bắc Cực; sao Bắc Đẩu; giống 北斗[Bei3 dou3]

Cụm từ
kuí

xem 櫆師|櫆师[kui2 shi1] Sao Bắc Cực

Từ vựng
柜台
guì tái

biến thể của 櫃檯|柜台[gui4 tai2]

Cụm từ
柜台
guì tái

quầy bán hàng; quầy lễ tân; quầy bar; (trong thị trường, thuốc men, v.v.) OTC (mua bán không cần đơn)

Cụm từ
柜子
guì zi

tủ đựng; tủ chạn

Cụm từ
柜员机
guì yuán jī

máy ATM

Cụm từ
柜台
guì tái

biến thể của 櫃檯|柜台[gui4 tai2]

Cụm từ