櫽 yǐn 櫽 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 櫽 trong tiếng Việt dụng cụ dùng để tạo hình gỗ (xưa); biến thể cũ của 檃[yin3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan