欧车前
psyllium (genus Plantago)
psyllium (genus Plantago)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(kinh tế) (miệt thị) PIGS (Bồ Đào Nha, Ý, Hy Lạp và Tây Ban Nha); PIIGS (Bồ Đào Nha, Ý, Ireland, Hy Lạp và…
›欧里庇得斯Ōu lǐ bì dé sīEuripides (khoảng 480-406 TCN), nhà bi kịch Hy Lạp, tác giả của Medea, Phụ nữ thành Troy, v.v
›欧蝶鱼ōu dié yúcá bơn
›欧金斑鸻ōu jīn bān héng(loài chim ở Trung Quốc) chim choi choi vàng Châu Âu (Pluvialis apricaria)
›欧莳萝Ōu shí luócây thì là (Cuminum cyminum)
›欧金翅雀ōu jīn chì què(loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ xanh Châu Âu (Chloris chloris)
›欧莱雅Ōu lái yǎL'Oréal (công ty mỹ phẩm Pháp)
›欧阳Ōu yánghọ hai chữ [Ou1 yang2]
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.