Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
歪瓜劣枣歪瓜劣棗

wāi guā liè zǎo

歪瓜劣枣 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 歪瓜劣枣 trong tiếng Việt

xấu xí; ghê tởm; cũng viết 歪瓜裂棗|歪瓜裂枣[wai1 gua1 lie4 zao3]

Tra từ liên quan