歪瓜劣枣歪瓜劣棗 wāi guā liè zǎo 歪瓜劣枣 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 歪瓜劣枣 trong tiếng Việt xấu xí; ghê tởm; cũng viết 歪瓜裂棗|歪瓜裂枣[wai1 gua1 lie4 zao3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan