歫 jù 歫 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 歫 trong tiếng Việt biến thể cũ của 距[ju4]biến thể cũ của 拒[ju4] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan