Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
岁不我与歲不我與

suì bù wǒ yǔ

岁不我与 là gì?

岁不我与 [suì bù wǒ yǔ] có nghĩa là Thời gian không đợi người (thành ngữ).

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 岁不我与 trong tiếng Việt

Thời gian không đợi người (thành ngữ)

Cách đọc và ghi nhớ 岁不我与

岁不我与 được đọc là suì bù wǒ yǔ, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Thời gian không đợi người (thành ngữ)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan