Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
歪打正着歪打正著

wāi dǎ zhèng zháo

歪打正着 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 歪打正着 trong tiếng Việt

thành công do ăn may

Tra từ liên quan