Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
歪嘴

wāi zuǐ

歪嘴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 歪嘴 trong tiếng Việt

miệng méo; miệng lệch

Tra từ liên quan