Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
头脑简单四肢发达
tóu nǎo jiǎn dān sì zhī fā dá

khỏe cơ bắp, không có não

Cụm từ
头脑发胀
tóu nǎo fā zhàng

tình trạng đầu căng phồng (tình trạng thể chất); nghĩa bóng: kiêu ngạo; tự phụ

Cụm từ
头脑清楚
tóu nǎo qīng chu

tỉnh táo; minh mẫn; hợp lý

Cụm từ
头脑
tóu nǎo

bộ não; tâm trí; hộp sọ; (bóng) ý chính (của vấn đề); người đứng đầu; sếp

Cụm từ
头胀
tóu zhàng

nhức đầu (YHCT)

Cụm từ
头胸部
tóu xiōng bù

đầu ngực

Cụm từ
头羊
tóu yáng

con đầu đàn

Cụm từ
头罩
tóu zhào

lưới trùm tóc; mũ trùm; áo choàng đầu

Cụm từ
头绳
tóu shéng

dây buộc tóc

Cụm từ
头绪
tóu xù

đề cương; dòng chính

Cụm từ
头索类
tóu suǒ lèi

cá lancelet (Branchiostoma)

Cụm từ
头纱
tóu shā

khăn voan cưới; khăn trùm đầu bằng vải mỏng

Cụm từ
头箍儿
tóu gū r

băng dùng bởi phụ nữ Mãn Châu để búi tóc

Cụm từ
头箍
tóu gū

băng đô

Cụm từ
头等舱
tóu děng cāng

khoang hạng nhất

Cụm từ
头等
tóu děng

hạng nhất; hàng đầu; chính

Cụm từ
头破血流
tóu pò xuè liú

nghĩa đen: đầu vỡ máu chảy; nghĩa bóng: bị thương nặng

Cụm từ
头目
tóu mù

kẻ cầm đầu; lãnh đạo băng nhóm; tù trưởng

Cụm từ
头盔
tóu kuī

mũ bảo hiểm

Cụm từ
头皮屑
tóu pí xiè

gàu

Cụm từ
头皮
tóu pí

da đầu

Cụm từ
头癣
tóu xuǎn

bệnh nấm da đầu (bệnh da)

Cụm từ
头痛医头,脚痛医脚
tóu tòng yī tóu , jiǎo tòng yī jiǎo

chỉ chữa triệu chứng mà không giải quyết gốc rễ của vấn đề (tục ngữ); phản ứng (thay vì chủ động)

Tục ngữ / châm ngôn
头痛医头
tóu tòng yī tóu

chỉ chữa triệu chứng; phản ứng (thay vì chủ động)

Cụm từ
头痛欲裂
tóu tòng yù liè

đau đầu như búa bổ (thành ngữ)

Thành ngữ
头痛
tóu tòng

bị đau đầu

Cụm từ
头疼
tóu téng

đau đầu

Cụm từ
头球
tóu qiú

(bóng đá) cú đánh đầu

Cụm từ
头奖
tóu jiǎng

giải nhất

Cụm từ
头牌
tóu pái

bảng tên công bố diễn viên chính trong một vở kịch; theo nghĩa mở rộng, vai chính

Cụm từ