Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
酣梦酣夢

hān mèng

酣梦 là gì?

酣梦 [hān mèng] có nghĩa là giấc mơ đẹp; ngủ say sưa.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 酣梦 trong tiếng Việt

  1. giấc mơ đẹp
  2. ngủ say sưa

Cách đọc và ghi nhớ 酣梦

酣梦 được đọc là hān mèng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giấc mơ đẹp; ngủ say sưa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan