Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
酚醛胶酚醛膠

fēn quán jiāo

酚醛胶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 酚醛胶 trong tiếng Việt

nhựa phenolic (dùng để sản xuất bakelite)

Tra từ liên quan