Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
酥油

sū yóu

酥油 là gì?

酥油 [sū yóu] có nghĩa là .

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 酥油 trong tiếng Việt

Cách đọc và ghi nhớ 酥油

酥油 được đọc là sū yóu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bơ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan