Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
酚甲烷

fēn jiǎ wán

酚甲烷 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 酚甲烷 trong tiếng Việt

(Đài Loan) bisphenol A (BPA)

Tra từ liên quan