酚甲烷 fēn jiǎ wán 酚甲烷 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 酚甲烷 trong tiếng Việt (Đài Loan) bisphenol A (BPA) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan