Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
酥油花

sū yóu huā

酥油花 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 酥油花 trong tiếng Việt

tác phẩm điêu khắc bơ (hình thức nghệ thuật Tây Tạng dùng sơn làm từ sản phẩm sữa)

Tra từ liên quan