Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
波段
bō duàn

băng tần

Cụm từ
波森莓
bō sēn méi

quả mâm xôi lai (lai giữa mâm xôi đỏ và mâm xôi đen)

Cụm từ
波束
bō shù

chùm tia

Cụm từ
波札那
Bō zhá nà

Botswana (Đài Loan)

Cụm từ
波普艺术
bō pǔ yì shù

nghệ thuật pop (từ mượn)

Cụm từ
波昂
Bō áng

Bonn, thành phố ở Đức (Đài Loan)

Cụm từ
波旁
Bō páng

Bourbon

Cụm từ
波方程
bō fāng chéng

phương trình sóng (toán, vật lý)

Cụm từ
波斯猫
Bō sī māo

Mèo Ba Tư

Cụm từ
波斯语
Bō sī yǔ

Tiếng Ba Tư; Farsi

Cụm từ
波斯湾
Bō sī Wān

Vịnh Ba Tư

Cụm từ
波斯普鲁斯海峡
Bō sī pǔ lǔ sī Hǎi xiá

eo biển Bosphorus

Cụm từ
波斯普鲁斯
Bō sī pǔ lǔ sī

Eo biển Bosphorus

Cụm từ
波斯教
Bō sī jiào

Hỏa giáo (Zoroastrianism)

Cụm từ
波斯尼亚语
Bō sī ní yà yǔ

Tiếng Bosnia

Cụm từ
波斯尼亚和黑塞哥维那共和国
Bō sī ní yà hé Hēi sài gē wéi nà Gòng hé guó

Cộng hòa Bosnia và Herzegovina (1992-1995), tiền thân của Bosnia và Herzegovina 波斯尼亞和黑塞哥維那|波斯尼亚和黑塞哥维那[Bo1 si1 ni2 ya4 he2 Hei1 sai4 ge1 wei2 na4]

Cụm từ
波斯尼亚和黑塞哥维那
Bō sī ní yà hé Hēi sài gē wéi nà

Bosnia và Herzegovina

Cụm từ
波斯尼亚
Bō sī ní yà

Bosnia

Cụm từ
波斯
Bō sī

Ba Tư

Cụm từ
波斑鸨
bō bān bǎo

(loài chim ở Trung Quốc) ô tác MacQueen (Chlamydotis macqueenii)

Cụm từ
波数
bō shù

số sóng (nghịch đảo của tần số)

Cụm từ
波提乏
Bō tí fá

Potiphar, chỉ huy đội cận vệ của pharaon (trong câu chuyện về Joseph trong Sách Sáng Thế)

Cụm từ
波推
bō tuī

xem 胸推[xiong1 tui1]

Cụm từ
波拿巴
Bō ná bā

Bonaparte (tên gọi); Napoleon Bonaparte (1769-1821), Hoàng đế Pháp 1804-1815

Cụm từ
波拉波拉岛
Bō lā Bō lā Dǎo

Bora Bora, đảo thuộc quần đảo Society ở Polynesia thuộc Pháp

Cụm từ
波折
bō zhé

những khúc quanh và khó khăn

Cụm từ
波托马克河
Bō tuō mǎ kè Hé

Sông Potomac

Cụm từ
波恩大学
Bō ēn Dà xué

Đại học Bonn

Cụm từ
波恩
Bō ēn

Bonn, thị trấn nhỏ bên sông Rhine, thủ đô Tây Đức thời Chiến tranh Lạnh 1949-1990

Cụm từ
波德里查
Bō dé lǐ chá

Podgorica, thủ đô của Montenegro (phiên âm Đài Loan)

Cụm từ