Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
波来古
Bō lái gǔ

Pleiku, Việt Nam

Cụm từ
波什格伦
Bō shén gé lún

Porsgrunn (thành phố ở Telemark, Na Uy)

Cụm từ

sóng; gợn sóng; bão; làn sóng

Từ vựng
泡面
pào miàn

mì ăn liền

Cụm từ
泡腾
pào téng

sủi bọt

Cụm từ
泡馍
pào mó

canh thịt và bánh mì (món đặc sản của ẩm thực Thiểm Tây)

Cụm từ
泡饭
pào fàn

ngâm cơm đã nấu trong súp hoặc nước; cơm nấu chín hâm lại trong nước sôi

Cụm từ
泡货
pāo huò

hàng hóa nhẹ nhưng cồng kềnh

Cụm từ
泡制
pào zhì

pha; chế (một phương thuốc thảo dược hoặc đồ uống)

Cụm từ
泡蘑菇
pào mó gu

trì hoãn; lưỡng lự và lãng phí thời gian

Cụm từ
泡菜
pào cài

dưa muối

Cụm từ
泡茶
pào chá

pha trà

Cụm từ
泡芙人
pào fú rén

(khẩu ngữ) người gầy béo (người có cân nặng bình thường nhưng béo phì về trao đổi chất)

Khẩu ngữ
泡芙
pào fú

bánh su kem (từ mượn); bánh profiterole

Cụm từ
泡脚
pào jiǎo

ngâm chân

Cụm từ
泡罩塔
pào zhào tǎ

tháp chưng cất; tháp bong bóng; cột đĩa

Cụm từ
泡发
pào fā

ngâm nở (nấm khô, rong biển, v.v.)

Cụm từ
泡病号
pào bìng hào

vờ vịt là bị ốm; giả bệnh

Cụm từ
泡澡
pào zǎo

tắm; ngâm mình trong bồn tắm ấm

Cụm từ
泡漩
pào xuán

xoáy nước

Cụm từ
泡温泉
pào wēn quán

ngâm suối nước nóng

Cụm từ
泡汤
pào tāng

lề mề; cố tình đi chậm; thất bại; tan vỡ hy vọng; (Đài Loan) ngâm suối nước nóng

Cụm từ
泡泡袜
pào pao wà

tất lỏng; tất rộng

Cụm từ
泡泡纱
pào pào shā

vải seersucker (vải cotton với hoa văn nhăn)

Cụm từ
泡泡糖
pào pào táng

kẹo cao su bong bóng

Cụm từ
泡泡浴露
pào pào yù lù

sữa tắm bong bóng

Cụm từ
泡泡浴
pào pào yù

tắm bong bóng

Cụm từ
泡泡口香糖
pào pào kǒu xiāng táng

kẹo cao su thổi

Cụm từ
泡泡
pào pao

bong bóng

Cụm từ
泡沫经济
pào mò jīng jì

nền kinh tế bong bóng

Cụm từ