Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
波德申
Bō dé shēn

Port Dickson (điểm đến nghỉ mát ở Malaysia)

Cụm từ
波德戈里察
Bō dé gē lǐ chá

Podgorica, thủ đô của Montenegro

Cụm từ
波德
Bō dé

Johann Elert Bode (1747-1826), nhà thiên văn học người Đức

Cụm từ
波形
bō xíng

dạng sóng

Cụm từ
波弗特海
Bō fú tè Hǎi

Biển Beaufort (ngoài khơi Alaska, Yukon và Lãnh thổ Tây Bắc)

Cụm từ
波幅
bō fú

biên độ

Cụm từ
波带片
bō dài piān

thấu kính vùng

Cụm từ
波希米亚
Bō xī mǐ yà

Bohemia, quốc gia lịch sử ở Trung Âu

Cụm từ
波峰
bō fēng

đỉnh sóng

Cụm từ
波导
bō dǎo

ống dẫn sóng (điện tử)

Cụm từ
波密县
Bō mì xiàn

huyện Bomi, Tạng: Spo mes rdzong, thuộc địa khu Nyingchi 林芝地區|林芝地区[Lin2 zhi1 di4 qu1], Tây Tạng

Cụm từ
波密
Bō mì

huyện Bomi, tiếng Tạng: Spo mes rdzong, thuộc địa khu Nyingchi 林芝地區|林芝地区[Lin2 zhi1 di4 qu1], Tây Tạng

Cụm từ
波季
Bō jì

Poti, cảng biển chiến lược ở Abkhazia, Cộng hòa Georgia

Cụm từ
波多黎各
Bō duō Lí gè

Puerto Rico, lãnh thổ chưa hợp nhất tự quản của Hoa Kỳ

Cụm từ
波多马克河
Bō duō mǎ kè Hé

xem 波托馬克河|波托马克河[Bo1 tuo1 ma3 ke4 He2]

Cụm từ
波士顿红袜
Bō shì dùn Hóng wà

đội Boston Red Sox (bóng chày)

Cụm từ
波士顿大学
Bō shì dùn Dà xué

Đại học Boston

Cụm từ
波士顿
Bō shì dùn

Boston, thủ phủ của Massachusetts

Cụm từ
波士尼亚与赫塞哥维纳
Bō shì ní yà yǔ Hè sè gē wéi nà

Bosnia và Herzegovina (Đài Loan)

Cụm từ
波士尼亚
Bō shì ní yà

Bosnia (Đài Loan)

Cụm từ
波塞冬
Bō sāi dōng

Poseidon, Thần biển trong thần thoại Hy Lạp

Cụm từ
波哥大
Bō gē dà

Bogota, thủ đô của Colombia

Cụm từ
波及
bō jí

lan đến; liên quan đến; ảnh hưởng đến

Cụm từ
波卡
bō kǎ

burqa (từ mượn)

Cụm từ
波动性
bō dòng xìng

dao động

Cụm từ
波动力学
bō dòng lì xué

cơ học sóng (vật lý)

Cụm từ
波动
bō dòng

chuyển động lên xuống; dao động; chuyển động sóng; thăng trầm

Cụm từ
波利尼西亚
Bō lì ní xī yà

Polynesia

Cụm từ
波函数
bō hán shù

hàm sóng (trong cơ học lượng tử)

Cụm từ
波光
bō guāng

phản chiếu lấp lánh của sóng dưới ánh mặt trời

Cụm từ