Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
无私無私

wú sī

无私 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 无私 trong tiếng Việt

vị tha; không ích kỷ; vô tư; không vụ lợi

Tra từ liên quan