Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
无精症無精症

wú jīng zhèng

无精症 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 无精症 trong tiếng Việt

chứng không có tinh trùng (y học)

Tra từ liên quan