无精症
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
无精症
chứng không có tinh trùng (y học)
Giản thể无精症
Phồn thể無精症
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng