Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
无结网無結網

wú jié wǎng

无结网 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 无结网 trong tiếng Việt

dệt lưới không nút (dệt may)

Tra từ liên quan