Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
营盘
yíng pán

trại lính; trại du mục

Cụm từ
营生
yíng sheng

(khẩu ngữ) công việc; việc làm

Khẩu ngữ
营火
yíng huǒ

lửa trại

Cụm từ
营求
yíng qiú

tìm kiếm; phấn đấu cho

Cụm từ
营业额
yíng yè é

tổng hoặc doanh số kinh doanh; doanh thu

Cụm từ
营业税
yíng yè shuì

thuế doanh thu; thuế bán hàng

Cụm từ
营业时间
yíng yè shí jiān

giờ làm việc; giờ mở cửa; giờ hành chính

Cụm từ
营业收入
yíng yè shōu rù

doanh thu

Cụm từ
营业员
yíng yè yuán

nhân viên bán hàng; nhân viên cửa hàng; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
营业
yíng yè

kinh doanh; buôn bán

Cụm từ
营救
yíng jiù

giải cứu

Cụm từ
营收
yíng shōu

doanh số; thu nhập; doanh thu

Cụm từ
营房
yíng fáng

doanh trại; nơi ở

Cụm từ
营建
yíng jiàn

xây dựng; kiến trúc

Cụm từ
营帐
yíng zhàng

lều; trại

Cụm từ
营工
yíng gōng

bán sức lao động

Cụm từ
营巢
yíng cháo

làm tổ

Cụm từ
营山县
Yíng shān xiàn

huyện Doanh Sơn ở Nam Xung 南充[Nan2 chong1], Tứ Xuyên

Cụm từ
营山
Yíng shān

huyện Doanh Sơn ở Nam Xung 南充[Nan2 chong1], Tứ Xuyên

Cụm từ
营寨
yíng zhài

doanh trại

Cụm từ
营妓
yíng jì

kỹ nữ quân đội

Cụm từ
营垒
yíng lěi

doanh trại quân đội

Cụm từ
营地
yíng dì

trại

Cụm từ
营口市
Yíng kǒu shì

Yingkou, thành phố cấp địa khu ở tỉnh Liêu Ninh 遼寧省|辽宁省[Liao2 ning2 Sheng3], đông bắc Trung Quốc

Cụm từ
营口
Yíng kǒu

Yingkou, thành phố cấp địa khu ở tỉnh Liêu Ninh 遼寧省|辽宁省[Liao2 ning2 Sheng3], đông bắc Trung Quốc

Cụm từ
营利
yíng lì

vì lợi nhuận; tìm kiếm lợi nhuận

Cụm từ
yíng

trại; doanh trại; tiểu đoàn; xây dựng; vận hành; quản lý; phấn đấu

Từ vựng
焖烧锅
mèn shāo guō

hầm; kho; nồi ủ; nồi nấu chậm

Cụm từ
mèn

nấu trong nồi đậy kín; hầm; kho

Từ vựng

bừng cháy; (dùng trong tên người)

Từ vựng