Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
营地營地

yíng dì

营地 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 营地 trong tiếng Việt

trại

Tra từ liên quan