Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
suì

(hình thức kết hợp) vật liệu hoặc công cụ dùng để tạo lửa bằng ma sát hoặc tia nắng mặt trời; (hình thức kết hợp) lửa báo hiệu (tín hiệu báo động ở vùng biên giới), đặc biệt là…

Từ vựng
灿若繁星
càn ruò fán xīng

sáng như muôn vì sao (thành ngữ); tài năng xuất chúng

Thành ngữ
灿笑
càn xiào

cười rạng rỡ

Cụm từ
灿烂多彩
càn làn duō cǎi

rực rỡ nhiều màu sắc (của pháo hoa, ánh đèn sáng, v.v.)

Cụm từ
灿烂
càn làn

lung linh; ngời sáng; rực rỡ

Cụm từ
càn

rực rỡ; sáng; ngời; lấp lánh; huy hoàng

Từ vựng
燥子
zào zi

thịt băm; cách phát âm ở Đài Loan [sao4 zi5]

Cụm từ
zào

khô; khô cằn; nóng nảy; bực bội; (dạng kết hợp) (cách phát âm ở Đài Loan [sao4]) thịt băm

Từ vựng

bừng sáng; rạng rỡ

Từ vựng

ấm áp

Từ vựng
营养素
yíng yǎng sù

chất dinh dưỡng

Cụm từ
营养物质
yíng yǎng wù zhì

chất dinh dưỡng

Cụm từ
营养液
yíng yǎng yè

dung dịch dinh dưỡng

Cụm từ
营养师
yíng yǎng shī

chuyên gia dinh dưỡng; nhà dinh dưỡng học

Cụm từ
营养学
yíng yǎng xué

khoa dinh dưỡng

Cụm từ
营养品
yíng yǎng pǐn

sự nuôi dưỡng; chất dinh dưỡng

Cụm từ
营养不良
yíng yǎng bù liáng

suy dinh dưỡng; thiếu dinh dưỡng; bệnh thiếu hụt; loạn dưỡng

Cụm từ
营养
yíng yǎng

dinh dưỡng; nuôi dưỡng; LT:種|种[zhong3]

Cụm từ
营长
yíng zhǎng

chỉ huy tiểu đoàn

Cụm từ
营销
yíng xiāo

tiếp thị

Cụm từ
营运长
yíng yùn zhǎng

giám đốc vận hành (COO) (Đài Loan)

Cụm từ
营运资金
yíng yùn zī jīn

vốn lưu động

Cụm từ
营运
yíng yùn

vận hành; hoạt động (sân bay, dịch vụ xe buýt, doanh nghiệp, v.v.)

Cụm từ
营造商
yíng zào shāng

nhà xây dựng; nhà thầu

Cụm từ
营造
yíng zào

xây dựng (nhà cửa); thi công; tạo ra

Cụm từ
营办
yíng bàn

xử lý; đảm nhiệm; vận hành (một doanh nghiệp); quản lý

Cụm từ
营谋
yíng móu

kinh doanh; quản lý; phấn đấu; dùng mọi cách có thể (để đạt mục tiêu)

Cụm từ
营私舞弊
yíng sī wǔ bì

xem 徇私舞弊[xun4 si1 wu3 bi4]

Cụm từ
营私
yíng sī

trục lợi từ giao dịch tham nhũng; tham ô; tìm cách vun vén cho bản thân

Cụm từ
营盘镇
Yíng pán zhèn

thị trấn Yingpan, tên địa danh; Yingpan ở địa khu Shangluo, Thiểm Tây; thị trấn Yingpan ở Vân Nam; (nhiều nơi khác)

Danh từ riêng