Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
焖烧锅燜燒鍋

mèn shāo guō

焖烧锅 là gì?

焖烧锅 [mèn shāo guō] có nghĩa là hầm; kho; nồi ủ; nồi nấu chậm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 焖烧锅 trong tiếng Việt

  1. hầm
  2. kho
  3. nồi ủ
  4. nồi nấu chậm

Cách đọc và ghi nhớ 焖烧锅

焖烧锅 được đọc là mèn shāo guō, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hầm; kho; nồi ủ; nồi nấu chậm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan