焖烧锅 là gì?
焖烧锅 [mèn shāo guō] có nghĩa là hầm; kho; nồi ủ; nồi nấu chậm.
Nghĩa của từ 焖烧锅 trong tiếng Việt
- hầm
- kho
- nồi ủ
- nồi nấu chậm
Cách đọc và ghi nhớ 焖烧锅
焖烧锅 được đọc là mèn shāo guō, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hầm; kho; nồi ủ; nồi nấu chậm”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .