营业额營業額 yíng yè é 营业额 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 营业额 trong tiếng Việt tổng hoặc doanh số kinh doanhdoanh thu 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan