营业员營業員 yíng yè yuán 营业员 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 营业员 trong tiếng Việt nhân viên bán hàng; nhân viên cửa hàng; LT:個|个[ge4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan