Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
营业员營業員

yíng yè yuán

营业员 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 营业员 trong tiếng Việt

nhân viên bán hàng; nhân viên cửa hàng; LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan