营业员
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
营业员
nhân viên bán hàng; nhân viên cửa hàng; LT:個|个[ge4]
Giản thể营业员
Phồn thể營業員
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng