Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
瑞金
Ruì jīn

Ruijin, thành phố cấp huyện ở Ganzhou 贛州|赣州[Gan4 zhou1], Giang Tây

Cụm từ
瑞萨
Ruì sà

Công ty Điện tử Renesas (công ty vi mạch của Nhật)

Cụm từ
瑞芳镇
Ruì fāng zhèn

thị trấn Ruifang hoặc Juifang ở thành phố Tân Bắc 新北市[Xin1 bei3 shi4], Đài Loan

Cụm từ
瑞芳
Ruì fāng

thị trấn Ruifang hoặc Juifang ở thành phố Tân Bắc 新北市[Xin1 bei3 shi4], Đài Loan

Cụm từ
瑞色
ruì sè

màu sắc đáng yêu

Cụm từ
瑞穗乡
Ruì suì xiāng

thị trấn Ruisui hoặc Juisui ở huyện Hoa Liên 花蓮縣|花莲县[Hua1 lian2 Xian4], miền đông Đài Loan

Cụm từ
瑞穗
Ruì suì

Ruisui hoặc Juisui, thị trấn ở huyện Hoa Liên 花蓮縣|花莲县[Hua1 lian2 Xian4], miền đông Đài Loan

Cụm từ
瑞兽
ruì shòu

linh thú (ví dụ như rồng)

Cụm từ
瑞狮
Ruì Shī

Rui Shi, Sư Tử Cát Tường trong thần thoại Trung Quốc

Cụm từ
瑞尔
ruì ěr

riel (tiền tệ Campuchia)

Cụm từ
瑞波币
Ruì bō bì

Ripple (tiền kỹ thuật số)

Cụm từ
瑞气
ruì qì

Khí lành

Cụm từ
瑞氏染色
ruì shì rǎn sè

Nhuộm Wright (dùng trong nghiên cứu máu)

Cụm từ
瑞氏染料
ruì shì rǎn liào

Thuốc nhuộm Wright (dùng trong nghiên cứu máu)

Cụm từ
瑞朗
Ruì lǎng

Franc Thụy Sĩ

Cụm từ
瑞昌市
Ruì chāng shì

Thành phố cấp huyện Ruichang, Cửu Giang 九江, Giang Tây

Cụm từ
瑞昌
Ruì chāng

Ruichang, thành phố cấp huyện ở Cửu Giang 九江, Giang Tây

Cụm từ
瑞德西韦
ruì dé xī wéi

remdesivir (thuốc kháng virus) (từ mượn)

Cụm từ
瑞幸咖啡
Ruì xìng Kā fēi

Luckin Coffee, chuỗi cửa hàng cà phê thành lập ở Bắc Kinh năm 2017

Cụm từ
瑞安市
Ruì ān shì

Thành phố cấp huyện Rui'an, ở Ôn Châu 溫州|温州[Wen1 zhou1], Chiết Giang

Cụm từ
瑞安
Ruì ān

Thành phố cấp huyện Rui'an, ở Ôn Châu 溫州|温州[Wen1 zhou1], Chiết Giang

Cụm từ
瑞士军刀
Ruì shì jūn dāo

dao đa năng Thụy Sĩ

Cụm từ
瑞士法郎
Ruì shì fǎ láng

franc Thụy Sĩ (tiền tệ)

Cụm từ
瑞士卷
Ruì shì juǎn

bánh cuộn Thụy Sĩ

Cụm từ
瑞士人
Ruì shì rén

người Thụy Sĩ

Cụm từ
瑞士
Ruì shì

Thụy Sĩ

Cụm từ
瑞利准则
Ruì lì zhǔn zé

tiêu chuẩn Rayleigh (quang học)

Cụm từ
瑞典语
Ruì diǎn yǔ

tiếng Thụy Điển

Cụm từ
瑞典人
ruì diǎn rén

người Thụy Điển

Cụm từ
瑞典
Ruì diǎn

Thụy Điển

Cụm từ