Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
玛纳斯县
Mǎ nà sī xiàn

Huyện Manas ở châu tự trị Hui Changji 昌吉回族自治州[Chang1 ji2 Hui2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Tân Cương

Cụm từ
玛纳斯河
Mǎ nà sī Hé

Sông Manas, Tân Cương

Cụm từ
玛纳斯
Mǎ nà sī

Manas, anh hùng của sử thi Kyrgyz; Huyện và thị trấn Manas ở châu tự trị Hui Changji 昌吉回族自治州[Chang1 ji2 Hui2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Tân Cương

Cụm từ
玛窦福音
Mǎ dòu Fú yīn

Phúc Âm theo Thánh Mát-thêu

Cụm từ
玛窦
Mǎ dòu

Mátthêu; Thánh Mátthêu tác giả sách Phúc Âm; biến thể ít phổ biến của 馬太|马太[Ma3 tai4] (được Giáo hội Công giáo ưa dùng)

Cụm từ
玛瑙贝
mǎ nǎo bèi

ốc tiền

Cụm từ
玛瑙
mǎ nǎo

đá carnelian (khoáng sản); mã não

Cụm từ
玛沁县
Mǎ qìn xiàn

huyện Maqên hay Maqin (Tạng: rma chen rdzong) thuộc châu tự trị Tạng Golog 果洛州[Guo3 luo4 zhou1], Thanh Hải

Cụm từ
玛沁
Mǎ qìn

huyện Maqên hay Maqin (Tạng: rma chen rdzong) thuộc châu tự trị Tạng Golog 果洛州[Guo3 luo4 zhou1], Thanh Hải

Cụm từ
玛格丽特
mǎ gé lì tè

margarita (cocktail)

Cụm từ
玛曲县
Mǎ qǔ Xiàn

huyện Maqu trong Châu tự trị dân tộc Tạng Cam Nam 甘南藏族自治州[Gan1 nan2 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Cam Túc

Cụm từ
玛曲
Mǎ qǔ

huyện Maqu trong Châu tự trị dân tộc Tạng Cam Nam 甘南藏族自治州[Gan1 nan2 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Cam Túc

Cụm từ
玛拿西
Mǎ ná xī

Manasseh (con trai của Hezekiah)

Cụm từ
玛拉基书
Mǎ lā jī shū

Sách Malachi

Cụm từ
玛拉基亚
Mǎ lā jī yà

Malachi

Cụm từ
玛德琳
mǎ dé lín

madeleine (bánh Pháp)

Cụm từ
玛律
Mǎ lǜ

Malé, thủ đô của Maldives (Đài Loan)

Cụm từ
玛尼
Mǎ ní

Mani (thần)

Cụm từ
玛家乡
Mǎ jiā xiāng

thị trấn Machia ở huyện Bình Đông 屏東縣|屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Đài Loan

Cụm từ
玛家
Mǎ jiā

thị trấn Machia ở huyện Bình Đông 屏東縣|屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Đài Loan

Cụm từ
玛奇朵
mǎ qí duǒ

macchiato (từ mượn); latte macchiato (cà phê)

Cụm từ
玛多县
Mǎ duō xiàn

huyện Madoi hoặc Maduo (tiếng Tạng: rma stod rdzong) thuộc châu tự trị Tạng Golog 果洛州[Guo3 luo4 zhou1], Thanh Hải

Cụm từ
玛多
Mǎ duō

huyện Madoi hoặc Maduo (tiếng Tạng: rma stod rdzong) trong châu tự trị Tạng Golog 果洛州[Guo3 luo4 zhou1], Thanh Hải

Cụm từ
玛卡
mǎ kǎ

maca (Lepidium meyenii)

Cụm từ
玛利亚
Mǎ lì yà

Mary (tên kinh thánh)

Cụm từ
玛克辛
Mǎ kè xīn

Maxine (tên)

Cụm từ
玛俐欧
Mǎ lì ōu

Mario (nhân vật trò chơi điện tử Nintendo); also transcribed variously as 馬里奧|马里奥[Ma3 li3 ao4], 馬力歐|马力欧[Ma3 li4 ou1]

Cụm từ
玛仁糖
mǎ rén táng

bánh ngọt nhân quả óc chó truyền thống Tân Cương

Cụm từ

mã não

Từ vựng
yíng

độ bóng của đá quý

Từ vựng