Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不孚众望不孚眾望

bù fú zhòng wàng

不孚众望 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不孚众望 trong tiếng Việt

không đáp ứng kỳ vọng (thành ngữ); không tạo được niềm tin trong dân chúng; không được ưa chuộng

Tra từ liên quan