不够
không đủ; không đủ mức; không thoả đáng
không đủ; không đủ mức; không thoả đáng
不够 thường mang nghĩa “không đủ”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 不够, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
không lộ ra; bị che khuất
›不大bù dàkhông quá; không nhiều; không thường
›不外乎bù wài hūkhông gì khác ngoài
›不大离bù dà líkhá là gần; khá đúng; không tệ; giống như 差不多
›不外bù wàikhông nằm ngoài phạm vi; không gì hơn là
›不堪设想bù kān shè xiǎngquá kinh khủng để tưởng tượng; không thể tưởng tượng; khó tin
›不太好bù tài hǎokhông quá tốt; không được khỏe lắm
›不堪忍受bù kān rěn shòukhông thể chịu đựng nổi
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.