Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不定积分不定積分

bù dìng jī fēn

不定积分 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不定积分 trong tiếng Việt

tích phân bất định (toán học)

Tra từ liên quan