Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不定冠词不定冠詞

bù dìng guàn cí

不定冠词 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不定冠词 trong tiếng Việt

mạo từ không xác định (ví dụ: a, an trong tiếng Anh)

Tra từ liên quan