Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不大离儿不大離兒

bù dà lí r

不大离儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不大离儿 trong tiếng Việt

biến thể er hoá của 不大離|不大离[bu4 da4 li2]

Tra từ liên quan