中华攀雀
(loài chim ở Trung Quốc) chim cành cạch Trung Hoa (Remiz consobrinus)
(loài chim ở Trung Quốc) chim cành cạch Trung Hoa (Remiz consobrinus)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(loài chim ở Trung Quốc) le nâu Trung Hoa (Mergus squamatus)
›中华短翅莺Zhōng huá duǎn chì yīng(loài chim ở Trung Quốc) Chiền chiện bụi Trung Quốc (Locustella tacsanowskia)
›中华仙鹟Zhōng huá xiān wēng(loài chim ở Trung Quốc) đớp ruồi lam Trung Quốc (Cyornis glaucicomans)
›中华民国Zhōng huá Mín guóTrung Hoa Dân Quốc
›中华全国体育总会Zhōng huá Quán guó Tǐ yù Zǒng huìLiên đoàn Thể thao Toàn quốc Trung Hoa
›中华民族Zhōng huá mín zúdân tộc Trung Hoa; nhân dân Trung Hoa (cách gọi chung cho tất cả các nhóm dân tộc ở Trung Quốc)
›中华全国总工会Zhōng huá Quán guó Zǒng gōng huìTổng Liên đoàn Lao động Toàn quốc Trung Hoa
›中华全国妇女联合会Zhōng huá Quán guó Fù nǚ Lián hé huìLiên đoàn Phụ nữ Toàn quốc Trung Hoa (Trung Quốc, thành lập 1949)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.