丵 zhuó 丵 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 丵 trong tiếng Việt cỏ dàythành phần "rậm rạp" trong chữ Hán 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan