中餐 zhōng cān 中餐 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 中餐 trong tiếng Việt bữa trưa; món ăn Trung Quốc; đồ ăn Trung Quốc; LT:份[fen4],頓|顿[dun4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan