Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
中魔

zhòng mó

中魔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 中魔 trong tiếng Việt

bị ám; bị mê hoặc

Tra từ liên quan