串行点阵打印机
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
串行点阵打印机
máy in ma trận điểm nối tiếp
Giản thể串行点阵打印机
Phồn thể串行點陣打印機
Số chữ Hán7 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng