Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
丰采

fēng cǎi

丰采 là gì?

丰采 [fēng cǎi] có nghĩa là biến thể của 風采|风采[feng1 cai3].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 丰采 trong tiếng Việt

biến thể của 風采|风采[feng1 cai3]

Cách đọc và ghi nhớ 丰采

丰采 được đọc là fēng cǎi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 風采|风采[feng1 cai3]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan