Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
中点中點

zhōng diǎn

中点 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 中点 trong tiếng Việt

điểm giữa; điểm nửa chừng

Tra từ liên quan