串行 là gì?
串行 [chuàn xíng] có nghĩa là nối tiếp; serial (máy tính).
Nghĩa của từ 串行 trong tiếng Việt
- nối tiếp
- serial (máy tính)
Cách đọc và ghi nhớ 串行
串行 được đọc là chuàn xíng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nối tiếp; serial (máy tính)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .