Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
串行

chuàn xíng

串行 là gì?

串行 [chuàn xíng] có nghĩa là nối tiếp; serial (máy tính).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 串行 trong tiếng Việt

  1. nối tiếp
  2. serial (máy tính)

Cách đọc và ghi nhớ 串行

串行 được đọc là chuàn xíng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nối tiếp; serial (máy tính)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan