Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
丹宁丹寧

dān níng

丹宁 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 丹宁 trong tiếng Việt

(từ mượn) vải denim; tanin

Tra từ liên quan