Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

kuàng

丱 là gì?

[kuàng] có nghĩa là biến thể cổ của 礦|矿[kuang4].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 丱 trong tiếng Việt

biến thể cổ của 礦|矿[kuang4]

Cách đọc và ghi nhớ 丱

được đọc là kuàng, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể cổ của 礦|矿[kuang4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan