主流
dòng chính (của một con sông); nghĩa bóng: điểm cốt lõi; quan điểm chính của một vấn đề; dòng chính (văn hóa, v.v.)
dòng chính (của một con sông); nghĩa bóng: điểm cốt lõi; quan điểm chính của một vấn đề; dòng chính (văn hóa, v.v.)
主流 thường mang nghĩa “dòng chính (của một con sông)”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 主流 cùng cụm 非主流 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Một đơn vị từ vựng hoặc cách nói tương đối cố định, nên ghi nhớ theo cả cụm.
học và dùng theo cả cụmđối chiếu ví dụ thực tếHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
thay thế
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
đóng vai chính; đóng vai trò quan trọng; diễn viên chính
›主法向量zhǔ fǎ xiàng liàngvector pháp chính (của một đường cong không gian)
›主犯zhǔ fànkẻ phạm tội chính
›主次zhǔ cìcái chính và cái phụ; chính và phụ
›主球zhǔ qiúquả bóng cái (trong bida, v.v.)
›主环zhǔ huánvòng chính
›主科zhǔ kēmôn học bắt buộc trong ngành chính
›主机zhǔ jīđộng cơ chính; (quân sự) máy bay dẫn đầu; (máy tính) máy chủ; bộ xử lý chính; máy chủ
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.