Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
主脑主腦

zhǔ nǎo

主脑 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 主脑 trong tiếng Việt

  1. người lãnh đạo
  2. người kiểm soát
  3. chính (phần, nhân vật, v.v.)
Tra từ liên quan