主脑主腦 zhǔ nǎo 主脑 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 主脑 trong tiếng Việt người lãnh đạongười kiểm soátchính (phần, nhân vật, v.v.) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan