主计室主計室 zhǔ jì shì 主计室 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 主计室 trong tiếng Việt phòng kiểm toán; phòng kế toán; văn phòng kiểm soát tài chính 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan