Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
主掌

zhǔ zhǎng

主掌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 主掌 trong tiếng Việt

phụ trách (một vị trí, v.v.); người phụ trách; chịu trách nhiệm

Tra từ liên quan