Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
主张主張

zhǔ zhāng

主张 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 主张 trong tiếng Việt

ủng hộ; tán thành; quan điểm; lập trường; chủ trương; khẳng định; LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan