主张主張 zhǔ zhāng 主张 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 主张 trong tiếng Việt ủng hộ; tán thành; quan điểm; lập trường; chủ trương; khẳng định; LT:個|个[ge4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan